Khi một người mệt mỏi khi tham gia các cuộc gọi video cho công việc.
Thí Dụ: During the pandemic, many employees at the company had Zoom Fatigue because they had to attend several video calls a day while still getting their work done.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Fireable Offense
Promotion Driven Development
Drivers
Obfuscate
Ran Over
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Polyglot
Job Leveling Matrix
Following Up
Tech Titans
Pull A Sickie
Ngày: 08/03/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.