Khi một người mệt mỏi khi tham gia các cuộc gọi video cho công việc.
Thí Dụ: During the pandemic, many employees at the company had Zoom Fatigue because they had to attend several video calls a day while still getting their work done.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Hire To PIP
Logjammed
Sign Off
SDR
Downleveled
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Bake-Off
Team Building Exercise
eCPM
Play Ball
Conversion Rate
Ngày: 09/20/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.