Kế hoạch chiến lược để có được khách hàng mới và tăng chi tiêu của khách hàng hiện tại.
Thí Dụ: For a company to excel in sales, they need to developer a sales plan that outlines what steps they will take to win new business.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
BCG Matrix
Sidestep
Y Combinator
New York Times Rule
Deskwarming
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Stay Afloat
Change Agent
Remember The Customers Pay The Bills
Code Freeze
Siloed
Ngày: 06/04/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.