Một loại tiền ảo phi tập trung được ra mắt vào năm 2009.
Thí Dụ: Can I pay for that in Bitcoin?
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Blocking Resources
Read The Tea Leaves
My Concern
STAR Interview
DBA
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Performance Review
SPIF
Dragging Their Feet
Apples-to-apples
Break Even
Ngày: 06/04/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.