Một loại tiền ảo phi tập trung được ra mắt vào năm 2009.
Thí Dụ: Can I pay for that in Bitcoin?
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Ask
Headcount
Micro Managing
Funny Money
Owns The Relationship
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Breakup Fee
Crawl Walk Run
Redacted
Run It Up The Flagpole
Target
Ngày: 09/20/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.