Từ viết tắt cho Quỹ khuyến khích hiệu suất bán hàng. Đây là một phần thưởng được trao cho một nhân viên bán hàng để bán một sản phẩm cụ thể.
Thí Dụ: Jim got awarded a SPIF for leading sales this quarter.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Lit A Fire
360 Review
NDA
Firewall
Open Secret
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Fat Fingered
HIPPO
Big-O Complexity
Sidestep
Color Coded
Ngày: 11/05/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.