Từ viết tắt cho nhân viên toàn thời gian.
Thí Dụ: We are requesting budget for 5 FTEs.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
CV
Lean
Moat
Cheap Money
Rocketship
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Doing More With Less
Astroturfing
Handholding
Political Cover
One-on-one
Ngày: 08/03/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.