Một công ty khởi nghiệp đang phát triển doanh thu của mình nhanh chóng.
Thí Dụ: He wanted to join a rocketship so he could have a large impact in his role.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
TCO
Drivers
Evergreen Grant
No One Ever Got Fired For Buying IBM
KYC Survey
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Champion
Just Following Up On This
Monetization
Following Up
Workaholic
Ngày: 06/04/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.