Hành động cố gắng cải thiện nhận thức của một thương hiệu trực tuyến với các bình luận của thương hiệu, nhưng vị trí là bình luận của người dùng cơ sở.
Thí Dụ: The company engages in a lot of astroturfing online.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Overstaffed
Cost–Benefit Analysis
FAANG
CC
Managing Expectations
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Counter Offer
War Room
STAR Interview
Conscious Capitalism
Drinking Our Own Kool Aid
Ngày: 09/20/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.