Đây là một từ viết tắt để xem xét kinh doanh hàng quý. QBR đề cập đến một cuộc họp nơi các bên liên quan kinh doanh thảo luận về kết quả từ quý vừa qua và các kế hoạch cho quý trong tương lai.
Thí Dụ: The QBR is next week.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Brainstorm
Cross Sell
Evergreen Grant
Switch Gears
Sticky
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Controlling Costs
Silos
Customer Interview
Inside Baseball
White Glove Service
Ngày: 04/05/2025
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.