Khi một người không có bất kỳ vấn đề hoặc vấn đề nào ngăn cản họ hoàn thành nhiệm vụ của họ.
Thí Dụ: The software developer said they had no blockers and they expected to finish their tasks by EOD.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
High-level
Organizational Direction
Picasso's Napkin
Transparent
Single-pager
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Dot The I's And Cross The T's
Cost Driver
Moonlighting
Sharing Economy
Prime The Pump
Ngày: 04/06/2025
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.