Thuật ngữ này đề cập đến một cái gì đó là một nhà lãnh đạo trong danh mục của nó.
Thí Dụ: BMW's cars are often ranked best-in-class.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Walk The Ramp
Double Click
Worth Their Salt
Leveling
Cubicle Farm
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
At The End Of The Day
Cost Center
No Action Needed
Pipeline
Keep The Train Moving
Ngày: 08/03/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.