Thuật ngữ này đề cập đến một cái gì đó là một nhà lãnh đạo trong danh mục của nó.
Thí Dụ: BMW's cars are often ranked best-in-class.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Wearing Too Many Hats
Can We Interface Later?
Territory Plan
Build Automation
Cohort
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Timesheet
Buck the Trend
Vitamin Or Aspirin
Organic
Bias Towards Action
Ngày: 09/20/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.