Thuật ngữ này đề cập đến một nhà đầu tư tin rằng thị trường tài chính sẽ tăng lên.
Thí Dụ: Jim is a bull.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Headcount Justification
Add Value
Regression
Touch Base
Compliment Sandwich
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Bridge-burning
On Your Plate
Big Four
Job Description
Before It's A Thing
Ngày: 06/04/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.