Thêm một phần thưởng để tăng khả năng hành vi mong muốn từ một nhóm mục tiêu.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Vitamin Or Aspirin
Slippery Slope
Can You Track That
Who owns the relationship?
Likability
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Status Meeting
Loop In
Smack My Head Moment
Key Man
In-House
Ngày: 09/20/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.