Định nghĩa của Topgrading

Một quy trình kinh doanh để tuyển dụng và thúc đẩy nhân viên. Quá trình này liên quan đến việc sử dụng các cuộc phỏng vấn chi tiết và kiểm tra tham chiếu để xác định những người thực hiện hàng đầu trong một lĩnh vực nhất định, sau đó tuyển dụng và quảng bá những cá nhân đó.

Thí Dụ: The company is implementing topgrading to decide who to promote and who to put on performance improvement plans.


Mức Sử Dụng "Topgrading" Theo Quốc Gia

Tiếng Anh thương mại được sử dụng ở nhiều nước trên thế giới. Một số từ và cụm từ trên trang web này được hiểu ở bất kỳ nơi nào tiếng Anh thương mại được sử dụng, nhưng một số từ và cụm từ chỉ được sử dụng ở một số quốc gia nhất định. Bản đồ bên dưới cho biết nơi "Topgrading" được sử dụng nhiều nhất.

Xu Hướng Tìm Kiếm

Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.

Air It Out
HN
HPM Update
Vertical
Poe's Law

Định Nghĩa Mới

Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.

SMB
Billable
Operationalize
Stand-Up
Q3

Về Trang Web Này

Jargonism là từ điển tiếng Anh thương mại. Tìm hiểu các từ và cụm từ phổ biến được sử dụng tại nơi làm việc.

Chia sẻ trên WhatsApp

Lời Hôm Nay

Ngày: 04/06/2025

Từ: Close It Out

Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.

Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.