Một giải pháp hoàn hảo sẽ giải quyết tất cả các vấn đề.
Thí Dụ: The CTO was looking for a magic bullet to solve the company's growing cloud costs.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Put Some Time On Your Calendar
BYOD
10,000 Foot View
Paper Pushing
Executive Sponsorship
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Power Through
Truck Load
WRT
Timebox
Thanks In Advance
Ngày: 09/20/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.