Định nghĩa của Cost Cutting

Một chiến lược kinh doanh được sử dụng để giảm chi phí và cải thiện lợi nhuận dưới cùng. Cắt giảm chi phí có thể liên quan đến việc giảm hoặc loại bỏ các chi phí tùy ý, chẳng hạn như quảng cáo hoặc du lịch, cũng như giảm chi phí thiết yếu, chẳng hạn như nguyên liệu thô.

Thí Dụ: The BigCo was going through a period of cost cutting to make sure it was still profitable even though revenues were declining for its core business.


Mức Sử Dụng "Cost Cutting" Theo Quốc Gia

Tiếng Anh thương mại được sử dụng ở nhiều nước trên thế giới. Một số từ và cụm từ trên trang web này được hiểu ở bất kỳ nơi nào tiếng Anh thương mại được sử dụng, nhưng một số từ và cụm từ chỉ được sử dụng ở một số quốc gia nhất định. Bản đồ bên dưới cho biết nơi "Cost Cutting" được sử dụng nhiều nhất.

Xu Hướng Tìm Kiếm

Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.

Highest Order Bit
Tough Egg To Crack
Nuclear Team
Agile
FOB Destination

Định Nghĩa Mới

Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.

Positioning
Remote Work
Quick Question
Organizational Memory
Engagement

Về Trang Web Này

Jargonism là từ điển tiếng Anh thương mại. Tìm hiểu các từ và cụm từ phổ biến được sử dụng tại nơi làm việc.

Chia sẻ trên WhatsApp

Lời Hôm Nay

Ngày: 04/05/2025

Từ: Close It Out

Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.

Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.