Một chiến lược kinh doanh được sử dụng để giảm chi phí và cải thiện lợi nhuận dưới cùng. Cắt giảm chi phí có thể liên quan đến việc giảm hoặc loại bỏ các chi phí tùy ý, chẳng hạn như quảng cáo hoặc du lịch, cũng như giảm chi phí thiết yếu, chẳng hạn như nguyên liệu thô.
Thí Dụ: The BigCo was going through a period of cost cutting to make sure it was still profitable even though revenues were declining for its core business.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
B-school
Acid Test
Stick Handling
Look And Feel
High-level
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Annual Review
Preallocated A Role
Operate Like A Startup Within A Big Company
Ass-In-Seat Time
Muddy The Waters
Ngày: 06/04/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.