Định nghĩa của Dress Code

Một bộ quy tắc hoặc hướng dẫn mà nhân viên dự kiến ​​sẽ tuân theo quần áo và ngoại hình của họ. Mục đích của một quy định về trang phục là để thúc đẩy một môi trường làm việc chuyên nghiệp và gắn kết.

Thí Dụ: The startup had an informal dress code in the office, and employees usually would wear t-shirts and jeans to work.


Mức Sử Dụng "Dress Code" Theo Quốc Gia

Tiếng Anh thương mại được sử dụng ở nhiều nước trên thế giới. Một số từ và cụm từ trên trang web này được hiểu ở bất kỳ nơi nào tiếng Anh thương mại được sử dụng, nhưng một số từ và cụm từ chỉ được sử dụng ở một số quốc gia nhất định. Bản đồ bên dưới cho biết nơi "Dress Code" được sử dụng nhiều nhất.

Xu Hướng Tìm Kiếm

Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.

Action Plan
Go Getter
WYSIWYG
Please Consider The Environment Before Printing This Email
DNS

Định Nghĩa Mới

Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.

401k
Oversight
Work Nights And Weekends
Churn
Big Leagues

Về Trang Web Này

Jargonism là từ điển tiếng Anh thương mại. Tìm hiểu các từ và cụm từ phổ biến được sử dụng tại nơi làm việc.

Chia sẻ trên WhatsApp

Lời Hôm Nay

Ngày: 04/06/2025

Từ: Close It Out

Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.

Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.