Một chiến lược bán hàng để tiếp thị và nhắm mục tiêu khách hàng tiềm năng trong chính quyền tiểu bang, chính quyền địa phương và ngành giáo dục như trường học và trường đại học.
Thí Dụ: The AE focused on SLED sales, so he was attending an education conference to meet with prospective customers.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
I Have To Drop Off The Meeting
Inside Baseball
Stonewall
Discovery Fatigue
Boiling A Frog
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Trusted Advisor
High-Visibility Responsibilities
Burn Bridges
Step On Anybody's Toes
Trump Card
Ngày: 06/04/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.