Một chiến lược bán hàng để tiếp thị và nhắm mục tiêu khách hàng tiềm năng trong chính quyền tiểu bang, chính quyền địa phương và ngành giáo dục như trường học và trường đại học.
Thí Dụ: The AE focused on SLED sales, so he was attending an education conference to meet with prospective customers.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Design By Consensus
Accounts Payable
Lowlight
Do You Have Visibility On
Pls Fix
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Ramp Up Time
Wave A Dead Chicken Over It
On Your Plate
Take-It-Or-Leave-It Offer
Net Net
Ngày: 04/05/2025
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.