Một chiến lược bán hàng để tiếp thị và nhắm mục tiêu khách hàng tiềm năng trong chính quyền tiểu bang, chính quyền địa phương và ngành giáo dục như trường học và trường đại học.
Thí Dụ: The AE focused on SLED sales, so he was attending an education conference to meet with prospective customers.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Transparent
Double Booked
Duplicate Efforts
Lead
Up Or Out
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Corp Dev
Eyeballs
Fast Track
Granularity
Salary Survey
Ngày: 11/05/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.