Một nhiệm vụ dễ dàng để hoàn thành.
Thí Dụ: The marketing team noted there were several layups to complete in the coming week.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Non-Negotiable Offer
Eisenhower Task Prioritization Matrix
Over Engineered
Voice Of The Customer
Gobbledygook
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Quick And Dirty
In-House
Who owns the relationship?
POC
Data-driven
Ngày: 09/20/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.