Một nhiệm vụ dễ dàng để hoàn thành.
Thí Dụ: The marketing team noted there were several layups to complete in the coming week.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Resource
Lead
SMEs
Crawl Walk Run
Brief
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Lit A Fire
Sandbagging
Laser-Focused
Spin
Sign-On Bonus Payback Clause
Ngày: 04/06/2025
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.