Một người làm việc tại Meta (công ty mẹ của Facebook)
Thí Dụ: The Metamate needed to complete his performance evaluation before the deadline.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Picasso's Napkin
Business As Usual
Funny Money
Fault Tolerance
Managing Someone Out
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Lowlight
Elephant In The Room
Step On Anybody's Toes
Organizational Memory
Impactful
Ngày: 06/04/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.