Một công ty cũ không tạo ra các sản phẩm hoặc dịch vụ sáng tạo, mà thay vào đó dựa vào các nguồn doanh thu từ sản phẩm cũ hoặc dịch vụ được tồn tại.
Thí Dụ: The employee called their competitor a dinosaur company because they were using a legacy tech stack and hadn't innovated in a decade.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Confirmation Bias
Data-Driven Goals
War Room
Big Four
Best Practice
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Dear Sir
Emerging Markets
Bang For Your Buck
Tiger Team
Bet The Jockey And Not The Horse
Ngày: 08/03/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.