Định nghĩa của Boomerang Employee

Một người rời khỏi một công ty để tham gia một công ty mới, nhưng sau một vài tháng đến một năm bỏ công việc của họ tại công ty mới và tham gia lại công ty cũ.

Thí Dụ: He didn't think the new company was a good fit, so decided to be a boomerang employee and join his old company after giving the new company two weeks notice.


Mức Sử Dụng "Boomerang Employee" Theo Quốc Gia

Tiếng Anh thương mại được sử dụng ở nhiều nước trên thế giới. Một số từ và cụm từ trên trang web này được hiểu ở bất kỳ nơi nào tiếng Anh thương mại được sử dụng, nhưng một số từ và cụm từ chỉ được sử dụng ở một số quốc gia nhất định. Bản đồ bên dưới cho biết nơi "Boomerang Employee" được sử dụng nhiều nhất.

Xu Hướng Tìm Kiếm

Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.

Parkinson's Law
Stay In Your Lane
Cram Down
Gobbledygook
Backfill

Định Nghĩa Mới

Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.

Sucking All The Oxygen Out Of The Room
Political Capital
Confirmation Bias
T's And C's
Top Talent

Về Trang Web Này

Jargonism là từ điển tiếng Anh thương mại. Tìm hiểu các từ và cụm từ phổ biến được sử dụng tại nơi làm việc.

Chia sẻ trên WhatsApp

Lời Hôm Nay

Ngày: 04/05/2025

Từ: Close It Out

Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.

Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.