Sản phẩm hoặc dịch vụ của một công ty có lợi thế cạnh tranh mạnh mẽ đến mức các công ty cạnh tranh rời khỏi thị trường.
Thí Dụ: Tesla has the potential to be a category killer for electric cars because they plan to own the electric car market.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Direct Reports
In-House
Horse Trading
Guess And Check
ERP
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Gardening Leave
Hireability
High Level Discussion
KPI
Renege Offer
Ngày: 06/04/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.