Sản phẩm hoặc dịch vụ của một công ty có lợi thế cạnh tranh mạnh mẽ đến mức các công ty cạnh tranh rời khỏi thị trường.
Thí Dụ: Tesla has the potential to be a category killer for electric cars because they plan to own the electric car market.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Cold Email
Pls Fix
Blocking Resources
Retain Talent
Cubicle Farm
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Add Value
Interface
Directionally Accurate
Proof Of Concept
Internal Transfer
Ngày: 09/20/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.