Thu nhập dự kiến trong một năm nhất định dựa trên các dự báo từ một khoảng thời gian ngắn hơn.
Thí Dụ: The company is projected to reach a $50 million annualized run rate next year
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Right Call
Air It Out
Email Thread
Revenue Driver
Lock Up
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Automagically
Revenue Driver
Networking
Holistic Product Experience
eCPM
Ngày: 09/20/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.