Định nghĩa của Triple Booked

Khi một người có ba cuộc họp được lên lịch cùng một lúc.

Thí Dụ: Unfortunately, I can't attend your meeting because I am triple booked at the meeting invite time you shared. I have an operating review scheduled with our executive team that I need to attend. I also got invited to a required training for managers that is scheduled for the same time as the other meetings. If it's possible to reschedule your meeting, I can make sure to attend it at the newly scheduled time. Sorry for the inconvenience.


Mức Sử Dụng "Triple Booked" Theo Quốc Gia

Tiếng Anh thương mại được sử dụng ở nhiều nước trên thế giới. Một số từ và cụm từ trên trang web này được hiểu ở bất kỳ nơi nào tiếng Anh thương mại được sử dụng, nhưng một số từ và cụm từ chỉ được sử dụng ở một số quốc gia nhất định. Bản đồ bên dưới cho biết nơi "Triple Booked" được sử dụng nhiều nhất.

Xu Hướng Tìm Kiếm

Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.

Target Market
Handholding
Stay In Your Lane
In Flight
The Great Wait

Định Nghĩa Mới

Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.

Change Management Plan
Listserv
Cash Cow
Tech Titans
Cube Farm

Về Trang Web Này

Jargonism là từ điển tiếng Anh thương mại. Tìm hiểu các từ và cụm từ phổ biến được sử dụng tại nơi làm việc.

Chia sẻ trên WhatsApp

Lời Hôm Nay

Ngày: 04/05/2025

Từ: Close It Out

Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.

Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.