Một thuật ngữ được sử dụng để mô tả một mức độ cao của dịch vụ khách hàng. Nó thường được sử dụng để mô tả dịch vụ vượt lên trên và vượt ra ngoài những gì được mong đợi, và thường được liên kết với hàng hóa hoặc dịch vụ xa xỉ. Ví dụ, một công ty có thể cung cấp một điểm liên lạc chuyên dụng cho khách hàng hoặc số điện thoại chưa được liệt kê với thời gian phản hồi nhanh hơn.
Thí Dụ: The company targeted its product to the Enterprise market and offered white glove service as a competitive differentiator.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Mission Critical
Drive
Dragging Their Feet
Overhire
Turnaround Time
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Outsource
Spin
Smart Money
Toxic Environment
SPOF
Ngày: 04/05/2025
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.