Viết tắt cho cụm từ, cân bằng cuộc sống công việc.
Thí Dụ: WLB is important to the employee because they want to have time to focus on their family, friends, and hobbies. The employee wants to limit their work to 45 hours a week, so they have time for those activities.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Bigger Picture
I Have To Drop Off The Call
Domain Experience
Thoughts?
Stalking-Horse Bid
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Timebox
Likability
GTM Strategy
Bench Time
Back-To-Office Policy
Ngày: 04/04/2025
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.