Trong thiết kế phần mềm, thuật ngữ này mô tả giao diện người dùng đồ họa và các yếu tố của nó.
Thí Dụ: The head of product prefers the look and feel of the website's dark mode because it produces less eye strain when looking at it.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Please Consider The Environment Before Printing This Email
Gain Alignment
Down The Line
Facing Resistance
Read The Tea Leaves
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Bandaid
Micromanager
Made Redundant
10x Engineer
Managing Expectations
Ngày: 08/03/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.