Loại kế hoạch sàn trong một văn phòng nơi không có rào cản giữa các bàn.
Thí Dụ: Open offices are sometimes noisy.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Decision Log
Vitamin Or Aspirin
Player-Coach
Course-correct
Get Up To Speed
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Pushing The Envelope
Through The Roof
Deck
PC
Put Out A Fire
Ngày: 04/06/2025
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.