Loại kế hoạch sàn trong một văn phòng nơi không có rào cản giữa các bàn.
Thí Dụ: Open offices are sometimes noisy.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
996 Work Culture
Coffee Chat
Sell-Side
B2B
Domain Knowledge
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Walk The Ramp
VP
Continuous Integration
Managing Expectations
Blocking Meeting
Ngày: 11/05/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.