Bản demo của giải pháp giải quyết một vấn đề cụ thể.
Thí Dụ: Can you build a proof of concept before Monday?
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Paper Money
TOFU
Execution Muscle
Facing Resistance
A Marathon, Not A Sprint
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Split-brain
Under-Index
At Capacity
Air It Out
XML
Ngày: 09/21/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.