Nhận được nhiều đầu vào của mọi người để đưa ra quyết định.
Thí Dụ: Designing by consensus will always lead to an average product.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Stonewall
Drivers
Trump Card
Sign-On Bonus Payback Clause
Down The Road
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Triple Witching
Ask
Disconnect
Bankroll
Bear
Ngày: 10/16/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.