Một thành ngữ đề cập đến trạng thái không thể đạt được tiến bộ về một cái gì đó vì các yếu tố bên ngoài.
Thí Dụ: I am spinning my wheels waiting for the other team to finish their part of the project.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Eating Our Own Dogfood
UX
Drawing Board
Skate To Where The puck Is Going To Be
Manage Out
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Ship
WFH Stipend
Pressure Test
Peak Performance
Interview Loop
Ngày: 11/05/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.