Thuật ngữ này đề cập đến luật lao động Hoa Kỳ, nơi một nhân viên có thể bị một công ty bác bỏ vì bất kỳ lý do gì.
Thí Dụ: He is working in an at-will employment state.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Paid Off In Spades
KRA
Demotion
Figure It Out
Salary Survey
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Black Hole
Silos
Over And Above
Artifact
Quit Without Something Lined Up
Ngày: 08/03/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.