Thuật ngữ này đề cập đến các số liệu liên quan đến lượng thời gian người dùng chi cho một trang.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
AHM
Interview Timeline
PSA
Skin In The Game
Tread Carefully
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Open Secret
Upcoming OOO
Non-Negotiable Offer
Out Of Cycle
Blood, Sweat, And Tears
Ngày: 11/05/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.