Thuật ngữ này đề cập đến một nhân viên theo các giá trị cốt lõi của một công ty.
Thí Dụ: Jim is an example of an employee who is living the brand.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Bull
Direct Reports
QBR
Subject To Clawback
NDA
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
SMB
Set Expectations
Scrap Reduction
Won New Logos
Skate To Where The puck Is Going To Be
Ngày: 04/06/2025
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.