Thuật ngữ này đề cập đến một nhân viên theo các giá trị cốt lõi của một công ty.
Thí Dụ: Jim is an example of an employee who is living the brand.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Silicon Valley
Second Bite At The Apple
Zoom Fatigue
Sorry, I Missed That Question
ASAP
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Status Call
Domain Experience
Team Matching Process
Minimum Viable Product (MVP)
QE
Ngày: 11/05/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.