Điều khoản này đề cập đến giá trị từ các liên kết đến từ các trang web khác đến trang web của bạn. Điều này giúp trang web xếp hạng cao hơn trong một PageRank, đó là thuật toán tìm kiếm của Google.
Thí Dụ: If more people write about us, we will increase our Google Juice.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
No One Ever Got Fired For Buying IBM
Valuation
That's A Home Touchdown
Best Practice
Empire Building
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Solutioning
Give Notice
Succession Planning
Deskwarming
Capacity
Ngày: 04/06/2025
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.