Một cuộc họp công ty được tổ chức tại một địa điểm bên ngoài văn phòng.
Thí Dụ: We are in the process of deciding the location of our next team offsite. The goal of the offsite is to strengthen the relationships within our team. We will host the event at a restaurant nearby our office.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Missed The Boat
Through The Roof
Paper Trail
Defensible
Startup
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
NSFW
President's Club
I Know Enough To Be Dangerous
Box-Checking Exercise
Webex
Ngày: 04/06/2025
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.