Một công ty đang phát triển nhanh chóng, nhưng có rất nhiều vấn đề nội bộ để giải quyết ảnh hưởng đến tinh thần và năng suất của nhân viên, như làm việc quá sức, thiếu lợi ích của công ty và thiếu quy trình của công ty.
Thí Dụ: The company raised a lot of money and was scaling usage, but faced a lot of growing pains that affected employee morale.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
DEI
Aligned
Muddy The Waters
MBO
Attention Metrics
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Jumping Ship
110%
Content Marketing
Uptime Guarantee
Return Offer
Ngày: 06/04/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.