Một cuộc họp nơi mọi người nói về những gì đã làm và những gì không hoạt động trong quá khứ.
Thí Dụ: Let's have a retrospective to figure out why we didn't finish the project this week.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
On The Bench
S-curve
OKR
Single Point of Failure
Hustle
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
One-Tap Economy
Circling The Drain
Key Man
Milestone
Tech Titans
Ngày: 08/03/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.