Khi một người không tập trung vào công việc của họ vì họ tập trung vào những thứ ngoài công việc.
Thí Dụ: The employee was checked out at work because they were thinking about their upcoming vacation, and the manager was concerned on why their performance was declining.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Fault Tolerance
Blue-Chip Company
Right Call
Brain Dump
Housekeeping Items
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Cool Down Period
Business Value
Wow Factor
Facilitating A Meeting
Cakewalk
Ngày: 04/05/2025
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.