Chính sách của chính phủ để tăng cung tiền bằng cách cung cấp cho các tổ chức tài chính vốn với mức giá rẻ.
Thí Dụ: Quantitative easing is driving up home prices.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Bid-Ask Spread
Competing Offer
On The Fly
Operate Like A Startup Within A Big Company
SMB
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
COVID Burnout
Developer Mindshare
A-players
Wow Factor
SLED Sales
Ngày: 11/05/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.