Chính sách của chính phủ để tăng cung tiền bằng cách cung cấp cho các tổ chức tài chính vốn với mức giá rẻ.
Thí Dụ: Quantitative easing is driving up home prices.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Regroup
Bootstrapping
Action Item
Red Flag
Zombie Startup
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Big Picture
UML Diagram
Geofence
Tweeps
Outsource
Ngày: 09/20/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.