Khi có ba người giao tiếp và một người đang truyền tin nhắn giữa hai người khác.
Thí Dụ: The two teams were not communicating directly, and playing monkey in the middle by having a third team to communicate messages through.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Version 2.0
Can You Track That
Job Burnout
SV
Slacking Off
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Dial Back
110%
Tweeps
Gentle Reminder
Deadline
Ngày: 08/03/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.