Cơ hội việc làm có sẵn trong một nhóm.
Thí Dụ: The manager told the team that he has two open headcount to fill, so please send any referrals of potential candidates that could be a good fit for the team.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Demotion
As The Crow Flies
Process Alignment
Bikeshed
Buy-Side
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Zombie Startup
Sign-On Bonus Clawback
Color Coded
Single-pager
SXSW
Ngày: 11/05/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.