Cuộc nói chuyện chính tại một hội nghị.
Thí Dụ: Everybody is excited for the keynote tomorrow at the conference.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Get Back To You
Seed Accelerator
Sticky
Elephant In The Room
Work Nights And Weekends
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Give Notice
Unreasonable Request
Skill-set
Poach
Hurdle Rate
Ngày: 04/05/2025
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.