Một ý kiến hoặc ý tưởng được lặp lại trong cùng một nhóm người.
Thí Dụ: Silicon Valley is an echo chamber.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Cycles
Exit Ops
Direct Reports
DEI
Status Call
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Succession Planning
Ass-In-Seat Time
Renege Job Offer
Actionable
Brag Sheet
Ngày: 08/03/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.