Một ý kiến hoặc ý tưởng được lặp lại trong cùng một nhóm người.
Thí Dụ: Silicon Valley is an echo chamber.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Technical Debt
Exit Ops
Socialize
Off-Cycle Promotion
FOB Destination
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Career Path
Unregretted Attrition
Exit Plan
Dumpster Fire
Non-Negotiable Offer
Ngày: 04/05/2025
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.