Một ý kiến hoặc ý tưởng được lặp lại trong cùng một nhóm người.
Thí Dụ: Silicon Valley is an echo chamber.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
CI
Domain Knowledge
Salary Requirements
Big-O Complexity
LTS
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Perception Is Reality
Carrier
Safe Harbor
Check With My Team
Nontechnical
Ngày: 06/04/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.