Để tập trung mạnh mẽ vào một cái gì đó trong khi đeo tai nghe và nghe nhạc.
Thí Dụ: Do not disturb. He is plugged in.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Rough Draft
Cold Email
Industry Standard
Competitive Advantage
Jump Ship
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Pay Bump
Paradigm-shifting
Cast A Wide Net
No Meeting Day
Plugged In
Ngày: 06/04/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.