Đây là một từ viết tắt cho thị trường sản phẩm phù hợp.
Thí Dụ: The startup is currently trying to figure out its PMF.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Q4
Assign Story Points For Our Sprint Based On Fibonacci Numbers
Take The Lead On This Effort
Big Picture
Execution Muscle
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
VM
On The Beach
Phone It In
H1
Low Hanging Fruit
Ngày: 04/06/2025
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.