Điều khoản này đề cập đến một cuộc họp mà mọi người được phân bổ để làm việc theo một nhiệm vụ hoặc dự án cụ thể.
Thí Dụ: We are holding a block meeting for Q1 next week.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Pivot
Salary Survey
Ship
Up Or Out
Synergy
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Balls In The Air
Expectations
Drill Down
Exit Ops
Death By PowerPoint
Ngày: 06/04/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.