Thay đổi trạng thái của thế giới. Cụ thể hơn, thuật ngữ này đề cập đến các điều kiện thay đổi trong một ngành công nghiệp.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Early Access
P1
Direct Mailers
Beta
Buy-Side
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Conscious Capitalism
Standard Operating Procedure
Read The Room
EOD
Ship
Ngày: 11/05/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.