Định nghĩa của Change Management Plan

Một tài liệu chính thức phác thảo cách một tổ chức sẽ thực hiện một thay đổi lớn. Kế hoạch sẽ xác định các tài nguyên cần thiết, những người sẽ chịu trách nhiệm cho từng nhiệm vụ, dòng thời gian để thực hiện và các rủi ro có liên quan đến sự thay đổi.

Thí Dụ: The TPM created a change management plan to outline how the company will migrate between tech stacks.


Mức Sử Dụng "Change Management Plan" Theo Quốc Gia

Tiếng Anh thương mại được sử dụng ở nhiều nước trên thế giới. Một số từ và cụm từ trên trang web này được hiểu ở bất kỳ nơi nào tiếng Anh thương mại được sử dụng, nhưng một số từ và cụm từ chỉ được sử dụng ở một số quốc gia nhất định. Bản đồ bên dưới cho biết nơi "Change Management Plan" được sử dụng nhiều nhất.

Xu Hướng Tìm Kiếm

Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.

Leverage
Circling The Drain
Ideate
Heads Down
Skin In The Game

Định Nghĩa Mới

Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.

Retrospective
Handhold
There's More Than One way To Skin A Cat
Uptime Guarantee
As The Crow Flies

Về Trang Web Này

Jargonism là từ điển tiếng Anh thương mại. Tìm hiểu các từ và cụm từ phổ biến được sử dụng tại nơi làm việc.

Chia sẻ trên WhatsApp

Lời Hôm Nay

Ngày: 04/05/2025

Từ: Close It Out

Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.

Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.