Khi một công ty bán một sản phẩm cho các công ty khác và cho phép họ đổi thương hiệu và đóng gói sản phẩm như thể đó là của riêng họ và gửi lại sản phẩm cho người tiêu dùng hoặc các doanh nghiệp khác.
Thí Dụ: The company didn't want to spend time building a new software product for the niche, so the company decided to white label an existing software product created by another company, brand it as their own product, and then market and sell it.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Blocked
Out Of Cycle
Onboarding Doc
Scalable
Salary Requirements
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Closed-Door Meeting
On The Beach
Poe's Law
Performance Review
Growing Pains
Ngày: 04/06/2025
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.